urbain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /yʁ.bɛ̃/
| [yʁ.bɛ̃] |
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | urbain /yʁ.bɛ̃/ |
urbains /yʁ.bɛ̃/ |
| Giống cái | urbaine /yʁ.bɛn/ |
urbaines /yʁ.bɛn/ |
urbain /yʁ.bɛ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Thành thị, (thuộc) đô thị.
- Populations urbaines — dân thành thị
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Văn học) Lịch sự.
- Un homme très urbain — một người rất lịch sự
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “urbain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)