Bước tới nội dung

rusa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

rusa

Danh từ

rusa

  1. (Động vật học) Con nai.

Tham khảo

Tiếng Mã Lai

Cách phát âm

Danh từ

rusa (chính tả Jawi روسا, số nhiều rusa-rusa hoặc rusa2)

  1. hươu, nai

Tiếng Ra Glai Bắc

Danh từ

rusa

  1. nai.