russe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁys/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | russe /ʁys/ |
russes /ʁys/ |
| Giống cái | russe /ʁys/ |
russes /ʁys/ |
russe /ʁys/
- (Thuộc) Nga.
- Littérature russe — văn học Nga
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| russe /ʁys/ |
russes /ʁys/ |
russe gđ /ʁys/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “russe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)