russisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | russisk |
| gt | russisk | |
| Số nhiều | russiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
russisk
- Thuộc về Nga, Sô-viết.
- russisk politikk overfor Afrika
- Thuộc về một tiểu bang của Nga. Tiếng Nga.
- russisk språk
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “russisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)