Bước tới nội dung

rusten

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc rusten
gt rustent
Số nhiều rustne
Cấp so sánh —
cao —

rusten

  1. Bị rỉ, sét, ten.
    Bilens skjermer var rustne.
  2. Khan tiếng, khan cổ.
    en rusten stemme

Tham khảo