Bước tới nội dung

séchage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /se.ʃaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
séchage
/se.ʃaʒ/
séchage
/se.ʃaʒ/

séchage /se.ʃaʒ/

  1. Sự phơi khô, sự sấy khô.
  2. Sự khô.
    Le séchage d’une peinture — sự khô sơn

Tham khảo