Bước tới nội dung

séton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /se.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
séton
/se.tɔ̃/
séton
/se.tɔ̃/

séton /se.tɔ̃/

  1. (Y học) Chỉ xuyên.
    blessure en séton — vết thương xuyên

Tham khảo