sørlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sørlig |
| gt | sørlig | |
| Số nhiều | sørlige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sørlig
- Tại, ở hướng nam, phương nam.
- de sørlige breddegrader
- Về hướng nam, phương nam.
- Båten drev i sørlig retning.
- Từ hướng nam, phương nam.
- sørlig kuling
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sørlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)