Bước tới nội dung

sabot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sæ.ˈboʊ/

Danh từ

sabot /sæ.ˈboʊ/

  1. Guốc giày đế gỗ.

Tham khảo