saccharose
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
saccharose
- Sacaroza, đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saccharose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.ka.ʁɔz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saccharose /sa.ka.ʁɔz/ |
saccharose /sa.ka.ʁɔz/ |
saccharose gđ /sa.ka.ʁɔz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saccharose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)