sacrum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.krəm/
Danh từ
sacrum số nhiều sacra /ˈsæ.krəm/
- (Giải phẫu) Xương cùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sacrum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.kʁɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sacrum /sa.kʁɔm/ |
sacrum /sa.kʁɔm/ |
sacrum gđ /sa.kʁɔm/
- (Giải phẫu) Xương cùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sacrum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)