sagaciously
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈɡeɪ.ʃəs.li/
Phó từ
sagaciously /sə.ˈɡeɪ.ʃəs.li/
- Thông minh, minh mẫn.
- Khôn ngoan, sắc sảo, có óc suy xét.
- Khôn (súc vật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sagaciously”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)