sagittate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

sagittate /ˈsæ.dʒə.ˌteɪt/

  1. (Sinh vật học) Hình tên.

Tham khảo[sửa]