saison
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ.zɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saison /sɛ.zɔ̃/ |
saisons /sɛ.zɔ̃/ |
saison gc /sɛ.zɔ̃/
- Mùa.
- Les quatre saisons de l’année — bốn mùa trong năm
- La saison des pluies — mùa mưa
- La saison des semailles — mùa gieo hạt
- Đợt dưỡng bệnh (ở suối nóng, ở nơi tắm biển... ).
- être de saison — hợp thời
- hors de saison — xem hors
- saison nouvelle — mùa xuân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saison”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)