Bước tới nội dung

salvific

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sæl.ˈvɪ.fɪk/

Tính từ

salvific (so sánh hơn more salvific, so sánh nhất most salvific)

  1. tác dụng cứu vớt.

Tham khảo