samaritan
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈmɛr.ə.tən/
Danh từ
samaritan /sə.ˈmɛr.ə.tən/
- Người Xa-ma-ri-a.
- Tiếng Xa-ma-ri-a.
- good samaritan — người hay làm phúc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “samaritan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)