sammenvokst
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sammenvokst |
| gt | sammenvokst | |
| Số nhiều | sammenvokste | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sammenvokst
- Tăng trưởng với nhau, mọc liền nhau.
- sammenvoksfe trær/øyenbryn
- Sammenvokste tarmer kan gi mageknip.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sammenvokst”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)