sanie
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈsa.ni.eː/, [ˈs̠änieː]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈsa.ni.e/, [ˈsäːnie]
Danh từ
[sửa]saniē
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sanie gc (số nhiều sanies)
- (cổ xưa hoặc văn chương) Mủ máu thối.
Đọc thêm
[sửa]- “sanie”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Pháp
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Pháp