Bước tới nội dung

sans-coeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɑ̃.kœʁ/

Danh từ

sans-coeur /sɑ̃.kœʁ/

  1. (Thân mật) Người nhẫn tâm.

Tham khảo