sapajou
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sapajou
- (Động vật học) Khỉ mũ (Nam mỹ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sapajou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.pa.ʒu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sapajou /sa.pa.ʒu/ |
sapajous /sa.pa.ʒu/ |
sapajou gđ /sa.pa.ʒu/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sapajou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)