saran

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /sə.ˈræn/

Danh từ[sửa]

saran /sə.ˈræn/

  1. Nhựa saran, chất dẻo saran.

Tham khảo[sửa]