sarcastic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɑːr.ˈkæs.tɪk/
Tính từ
sarcastic (so sánh hơn more sarcastic, so sánh nhất most sarcastic)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sarcastic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)