sarcoma
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɑːr.ˈkoʊ.mə/
Danh từ
sarcoma số nhiều sarcomata /sɑːr.ˈkoʊ.mə/
- (Y học) Saccôm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sarcoma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)