sartorial

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

sartorial /sɑːr.ˈtɔr.i.əl/

  1. (Thuộc) Thợ may; (thuộc) cách nay mặc.
  2. (Thuộc) Quần áo đàn ông.

Tham khảo[sửa]