sartorial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɑːr.ˈtɔr.i.əl/
Tính từ
sartorial (so sánh hơn more sartorial, so sánh nhất most sartorial)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Thợ may; (thuộc) cách nay mặc.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Quần áo đàn ông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sartorial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)