sateen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sateen /sæ.ˈtin/

  1. Vải láng.

Tham khảo[sửa]