saturating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.tʃə.ˌreɪ.tiɳ/
Động từ
saturating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của saturate.
Danh từ
saturating
- Sự làm bão hoà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “saturating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)