saucepan

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

saucepan

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

saucepan /ˈsɔs.ˌpæn/

  1. Cái xoong.

Tham khảo[sửa]