Bước tới nội dung

saucisson

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɔ.si.sɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
saucisson
/sɔ.si.sɔ̃/
saucissons
/sɔ.si.sɔ̃/

saucisson /sɔ.si.sɔ̃/

  1. Xúc xích lớn.
  2. Bánh mì ống.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngòi mìn.
    être ficelé comme un saucisson — ăn mặc lôi thôi lếch thếch

Tham khảo