Bước tới nội dung

saute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
saute
/sɔt/
sautes
/sɔt/

saute gc /sɔt/

  1. Sự thay đổi đột ngột.
    Saute de vent — sự đổi gió đột ngột
    Saute de vent — sự đổi gió đột ngột
    Saute d’humeur — sự thay đổi tính khí đột ngột

Tham khảo