Bước tới nội dung

sautiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ sauter (nhảy).

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

sautiller

  1. Nhảy nhót.
  2. Lắt nhắt; rời rạc (ý nghĩ, lời văn...).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]