sautiller
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ sauter (“nhảy”).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]sautiller
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của sautiller (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Pháp)
| nguyên mẫu | thì đơn giản | sautiller | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thì ghép | avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ hiện tại hoặc danh động từ1 | thì đơn giản | sautillant /so.ti.jɑ̃/ | |||||
| thì ghép | ayant + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ quá khứ | sautillé /so.ti.je/ | ||||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| chỉ định | je (j’) | tu | il, elle, on | nous | vous | ils, elles | |
| (thì đơn) | hiện tại | sautille /so.tij/ |
sautilles /so.tij/ |
sautille /so.tij/ |
sautillons /so.ti.jɔ̃/ |
sautillez /so.ti.je/ |
sautillent /so.tij/ |
| chưa hoàn thành | sautillais /so.ti.jɛ/ |
sautillais /so.ti.jɛ/ |
sautillait /so.ti.jɛ/ |
sautillions /so.tij.jɔ̃/ |
sautilliez /so.tij.je/ |
sautillaient /so.ti.jɛ/ | |
| quá khứ đơn2 | sautillai /so.ti.je/ |
sautillas /so.ti.ja/ |
sautilla /so.ti.ja/ |
sautillâmes /so.ti.jam/ |
sautillâtes /so.ti.jat/ |
sautillèrent /so.ti.jɛʁ/ | |
| tương lai | sautillerai /so.tij.ʁe/ |
sautilleras /so.tij.ʁa/ |
sautillera /so.tij.ʁa/ |
sautillerons /so.tij.ʁɔ̃/ |
sautillerez /so.tij.ʁe/ |
sautilleront /so.tij.ʁɔ̃/ | |
| điều kiện | sautillerais /so.tij.ʁɛ/ |
sautillerais /so.tij.ʁɛ/ |
sautillerait /so.tij.ʁɛ/ |
sautillerions /so.ti.jə.ʁjɔ̃/ |
sautilleriez /so.ti.jə.ʁje/ |
sautilleraient /so.tij.ʁɛ/ | |
| (thì ghép) | hiện tại hoàn thành | hiện tại chỉ định của avoir + phân từ quá khứ | |||||
| hoàn thành số nhiều | mệnh lệnh chỉ định avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| tiền quá khứ2 | quá khứ đơn của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| tương lai hoàn thành | tương lai của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| điều kiện hoàn thành | điều kiện của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| giả định | que je (j’) | que tu | qu’il, qu’elle | que nous | que vous | qu’ils, qu’elles | |
| (thì đơn) | hiện tại | sautille /so.tij/ |
sautilles /so.tij/ |
sautille /so.tij/ |
sautillions /so.tij.jɔ̃/ |
sautilliez /so.tij.je/ |
sautillent /so.tij/ |
| chưa hoàn thành2 | sautillasse /so.ti.jas/ |
sautillasses /so.ti.jas/ |
sautillât /so.ti.ja/ |
sautillassions /so.ti.ja.sjɔ̃/ |
sautillassiez /so.ti.ja.sje/ |
sautillassent /so.ti.jas/ | |
| (thì ghép) | quá khứ | giả định hiện tại của avoir + phân từ quá khứ | |||||
| hoàn thành số nhiều2 | giả định chưa hoàn thành của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| mệnh lệnh | – | – | – | ||||
| đơn | — | sautille /so.tij/ |
— | sautillons /so.ti.jɔ̃/ |
sautillez /so.ti.je/ |
— | |
| ghép | — | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | — | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | — | |
| 1 Danh động từ tiếng Pháp chỉ có thể sử dụng được với giới từ en. | |||||||
2 Trong văn viết hay nói ít trang trọng hơn, những thì này có thể được thay thế theo cách sau:
(Christopher Kendris [1995], Master the Basics: French, pp. 77, 78, 79, 81). | |||||||
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sautiller”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “sautiller”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012