Bước tới nội dung

savoy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sə.ˈvɔɪ/

Danh từ

savoy /sə.ˈvɔɪ/

  1. (Thực vật học) Cải Xa-voa.

Tham khảo