Bước tới nội dung

scabieuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

scabieuse

Cách phát âm

  • IPA: /ska.bjøz/

Danh từ

scabieuse gc /ska.bjøz/

  1. (Thực vật học) Cỏ lưỡi mèo.

Tham khảo