Bước tới nội dung

scapose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈskeɪ.ˌpoʊs/

Tính từ

[sửa]

scapose /ˈskeɪ.ˌpoʊs/

  1. (Thực vật học) thân; cọng; cán.

Tham khảo

[sửa]