scarlatine
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skaʁ.la.tin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scarlatine /skaʁ.la.tin/ |
scarlatines /skaʁ.la.tin/ |
scarlatine gc /skaʁ.la.tin/
- (Y học) Bệnh tinh hồng nhiệt (cũng fièvre scarlatine).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scarlatine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)