Bước tới nội dung

scellé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
scellé
/se.le/
scellés
/se.le/

scellé /se.le/

  1. (Thường) Số nhiều băng niêm phong.

Tham khảo