Bước tới nội dung

scenario

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sə.ˈnɛr.i.ˌoʊ/
Hoa Kỳ

Danh từ

scenario (số nhiều scenarios)

  1. Trường hợp.
  2. Truyện phim, cốt kịch, kịch bản.

Tham khảo