schist

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

schist

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

schist /ˈʃɪst/

  1. (Khoáng chất) Đá nghiền, diệp thạch.

Tham khảo[sửa]