schoolfellow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskuːl.ˌfɛ.ˌloʊ/
Danh từ
schoolfellow /ˈskuːl.ˌfɛ.ˌloʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “schoolfellow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)