Bước tới nội dung

scolder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskoʊl.dɜː/

Danh từ

scolder /ˈskoʊl.dɜː/

  1. Người mắng mỏ.

Tham khảo