scoria
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskɔr.i.ə/
Danh từ
scoria số nhiều scoriae /ˈskɔr.i.ə/
- Xỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scoria”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
scoria số nhiều scoriae /ˈskɔr.i.ə/