scots

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

scots

  1. (Scots) (thuộc) xứ Xcốt-len, (thuộc) người Xcốt-len, (thuộc) phương ngữ tiếng AnhXcốt-len.

Danh từ[sửa]

scots

  1. Phương ngữ tiếng Anh (vốn vẫn được nói ở Xcốt-len).

Tham khảo[sửa]