scrimmager
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskrɪ.mɪd.ʒɜː/
Danh từ
scrimmager /ˈskrɪ.mɪd.ʒɜː/
- (Thể dục, thể thao) Tiền đạo (bóng bầu dục).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scrimmager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)