Bước tới nội dung

scruffy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskrə.fi/

Tính từ

scruffy ((cũng) cruffy) /ˈskrə.fi/

  1. gàu, nhiều gàu.
  2. vảy mốc (trên da).
  3. Sờn, mòn.
  4. Bẩn.

Tham khảo