scrutineer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌskruː.tə.ˈnɪr/
Danh từ
scrutineer /ˌskruː.tə.ˈnɪr/
- Người kiểm phiếu bầu (xem có hợp lệ không).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scrutineer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)