scut

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

scut /ˈskət/

  1. Đuôi cụt (của thỏ, nai... ).

Tham khảo[sửa]