seaweed

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

seaweed

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

seaweed /.ˌwid/

  1. Tảo biển.

Tham khảo[sửa]