secourir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

secourir ngoại động từ /sə.ku.ʁiʁ/

  1. Cứu, cứu giúp; cứu tế.
    Secourir les pauvres — cứu giúp người nghèo

Tham khảo[sửa]