seeing as

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tiếng Việt Từ seeing + as.

Liên từ[sửa]

seeing as

  1. Xét thấy sự thật là; do, bởi vì.
  2. Trong khi.