as
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ nguyên cho mục từ này chưa đầy đủ. Bạn có thể giúp Wiktionary mở rộng và hoàn thiện nó.
- Như.
- As you know.
- Như anh đã biết.
- Late as usual.
- Muộn như thường lệ.
- Là, với tư cách là.
- I speak to you as a friend.
- Tôi nói với anh với tư cách là một người bạn.
- Cũng, bằng.
- He is as old as you.
- Anh ta cũng già bằng anh, anh ta bằng tuổi anh.
Từ phái sinh
[sửa]Liên từ
[sửa]as
- Lúc khi, trong khi mà; đúng lúc mà ((cũng) just as).
- Vì, bởi vì.
- As' it was raining hard, we could not start.
- Vì trời mưa to chúng tôi không thể khởi hành được.
- Để, cốt để.
- Tuy rằng, dù rằng.
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Latinh as. Điệp thức của ace.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈæs/
- Từ đồng âm: ass
Danh từ
[sửa]- Đồng át (tiền La mã).
Từ nguyên 3
[sửa]Danh từ
[sửa]as
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “as”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- as, OneLook Dictionary Search
- Bản mẫu:R:Century
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Ainu
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]as (Kana spelling アㇲ/アㇱ, causative atte, applicative aska)
- (nội động từ) Đứng dậy.
Tiếng Belnəng
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]as
- Chó.
Tham khảo
[sửa]- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Mông
[sửa]Danh từ
[sửa]as
- vịt.
Tham khảo
[sửa]- Ủy ban Nhân dân tỉnh Tuyên Quang (13 tháng 12 2019), “Quyết định Phê duyệt chương trình, tài liệu bồi dưỡng tiếng dân tộc Mông chỉnh sửa, bổ sung năm 2019 dành cho cán bộ, công chức, viên chức đang công tác tại vùng dân tộc, miền núi tỉnh Tuyên Quang”, trong Thư viện Pháp luật, bản gốc lưu trữ 28 tháng 11 2021
Tiếng Semai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]as
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Tarifit
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]as (danh động từ twasit hoặc tiwsi hoặc timecta, chính tả Tifinagh ⴰⵙ) (nội động từ)
Chia động từ
[sửa]
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
[sửa]Tiếng Yola
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Động từ
[sửa]as
- Dạng thay thế của waas
Từ nguyên 2
[sửa]Phó từ
[sửa]as
- Dạng thay thế của az
Tham khảo
[sửa]- Jacob Poole (trước năm 1828), William Barnes (biên tập), A Glossary, With some Pieces of Verse, of the old Dialect of the English Colony in the Baronies of Forth and Bargy, County of Wexford, Ireland, Luân Đôn: J. Russell Smith, xuất bản 1867, tr. 26, &c.
Thể loại:
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh
- kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *h₂el- (tất cả) tiếng Anh
- Yêu cầu mở rộng từ nguyên tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ tiếng Anh
- Liên từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ainu
- Mục từ tiếng Ainu
- Động từ tiếng Ainu
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Ainu
- Nội động từ tiếng Ainu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Danh từ tiếng Belnəng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belnəng
- glb:Chó
- Mục từ tiếng Mông
- Danh từ tiếng Mông
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Mông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Semai
- Mục từ tiếng Semai
- Tính từ tiếng Semai
- kế thừa từ tiếng Berber nguyên thủy tiếng Tarifit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Berber nguyên thủy tiếng Tarifit
- Mục từ có nguyên từ tiếng Tarifit
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Tarifit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tarifit
- Mục từ tiếng Tarifit
- Động từ tiếng Tarifit
- Nội động từ tiếng Tarifit
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Yola
- Biến thể hình thái động từ tiếng Yola
- Mục từ tiếng Yola
- Phó từ tiếng Yola