seeker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsi.kɜː/
Danh từ
seeker /ˈsi.kɜː/
- Người đi tìm.
- gold seeker — người đi tìm vàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seeker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)